bond rating
Danh từ: Xếp hạng trái phiếu – là sự đánh giá của một công ty xếp hạng về khả năng một đợt phát hành trái phiếu cụ thể sẽ vỡ nợ (không trả được nợ). Các trái phiếu có chất lượng cao nhất thường được xếp hạng AAA.
- (Xếp hạng trái phiếu AAA cho thấy mức độ tín nhiệm cao nhất.)
- (Nhà đầu tư dựa vào xếp hạng trái phiếu để đánh giá rủi ro khi mua trái phiếu doanh nghiệp.)
- "to have a bond rating of [grade]": có xếp hạng trái phiếu ở mức [hạng].
- The company's bonds have a bond rating of BBB, which is considered investment grade. (Trái phiếu của công ty có xếp hạng BBB, được coi là mức đầu tư an toàn.)
- "to upgrade/downgrade a bond rating": nâng/hạ xếp hạng trái phiếu.
- The agency downgraded the bond rating from A to BBB due to financial instability. (Cơ quan xếp hạng đã hạ xếp hạng trái phiếu từ A xuống BBB do bất ổn tài chính.)
- Bond (danh từ): trái phiếu (công cụ nợ).
- Rating agency (danh từ): công ty xếp hạng tín nhiệm (ví dụ: Moody's, S&P).
- Credit rating (danh từ): xếp hạng tín dụng (thường áp dụng cho cả công ty và trái phiếu).
- Credit rating: xếp hạng tín dụng (dùng rộng hơn, bao gồm cả trái phiếu và tổ chức phát hành).
- Bond grade: hạng trái phiếu (thường chỉ mức đầu tư an toàn hay rủi ro cao).
(Không có phrasal verbs trực tiếp cho "bond rating", nhưng có thể dùng các động từ đi kèm:) - To assign a bond rating: gán một xếp hạng trái phiếu. - The agency assigned a bond rating of AA to the new issue. (Cơ quan đã gán xếp hạng trái phiếu AA cho đợt phát hành mới.) - To maintain a bond rating: duy trì xếp hạng trái phiếu. - The company managed to maintain its bond rating despite the economic downturn. (Công ty đã duy trì được xếp hạng trái phiếu bất chấp suy thoái kinh tế.)
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp cho "bond rating", nhưng có thể liên hệ:) - Investment grade: mức đầu tư an toàn (thường là xếp hạng từ BBB trở lên). - Only bonds with an investment grade bond rating are suitable for conservative investors. (Chỉ có trái phiếu có xếp hạng trái phiếu ở mức đầu tư an toàn mới phù hợp với nhà đầu tư thận trọng.) - Junk bond: trái phiếu rác (xếp hạng thấp, rủi ro cao). - A bond rating below BB is considered a junk bond. (Xếp hạng trái phiếu dưới BB được coi là trái phiếu rác.)